in the least

in the least

I am not in the least tired after our walk.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Chút nào, một chút nào: "in the least" một cụm trạng từ, dùng để nhấn mạnh mức độ tối thiểu, thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi, có nghĩa " chỉ một chút", "ở bất kỳ mức độ nhỏ nào".
    • Hoàn toàn không: Khi đứng trong câu phủ định, cụm từ này mang nghĩa "hoàn toàn không", "không chút nào".
dụ sử dụng
  • (Bạn chút quan tâm nào đến dự án này không?)
  • ( ấy hoàn toàn không hề thân thiện; thực ra ấy rất niềm nở.)
  • (Tôi không hề bị làm phiền bởi tiếng ồn chút nào.)
  • (Anh ấy dường như không hề ngạc nhiên trước tin tức đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not in the least": cụm phủ định mạnh, nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.
    • I am not in the least tired after the long walk. (Tôi hoàn toàn không mệt chút nào sau chuyến đi bộ dài.)
  • "in the least bit": biến thể nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn nói.
    • I don't care in the least bit what they think. (Tôi không quan tâm chút nào đến suy nghĩ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Least (tính từ/trạng từ): nhỏ nhất, ít nhất (dùng riêng lẻ, không phải cụm từ cố định).
    • This is the least expensive option. (Đây lựa chọn ít tốn kém nhất.)
  • At least (trạng từ): ít nhất (mang nghĩa tối thiểu hoặc may mắn thay).
    • At least we finished on time. (Ít nhất chúng tôi đã hoàn thành đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • At all: chút nào, tí nào (dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi).
    • I don't like it at all. (Tôi không thích chút nào.)
  • In any way: bằng bất kỳ cách nào, dưới bất kỳ hình thức nào.
    • He was not in any way responsible. (Anh ấy không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "in the least".
Thành ngữ liên quan
  • Not in the least: hoàn toàn không, không chút nào (thành ngữ phổ biến, dùng để phủ định mạnh mẽ).
    • Not in the least! I enjoyed the entire experience. (Không chút nào! Tôi đã tận hưởng toàn bộ trải nghiệm.)